1. HFK Olomouc
Czech Republic: Cộng hòa Séc
1. HFK Olomouc Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
1. HFK Olomouc ghi bàn cứ mỗi 79 phút trong Divize B
1. HFK Olomouc ghi trung bình 1.14 bàn mỗi trận
1. HFK Olomouc là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Divize B
1. HFK Olomouc không ghi được bàn trong 29% tại Divize B
Bàn thua
1. HFK Olomouc để thủng lưới cứ mỗi 30 phút tại Divize B
1. HFK Olomouc để thủng lưới trung bình 3.00 bàn mỗi trận
1. HFK Olomouc đạt được 8% trận giữ sạch lưới tại Divize B
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà 1. HFK Olomouc đã tham gia trong Divize B
1. HFK Olomouc tổng số bàn thắng mỗi trận 4.14 trong mỗi trận tại Divize B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 86% đối với 1. HFK Olomouc tại Divize B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 50% đối với 1. HFK Olomouc tại Divize B
CDG thống kê
1. HFK Olomouc đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Divize B
1. HFK Olomouc ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Divize B
1. HFK Olomouc ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 50% trận đấu của đội này tại Divize B
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
1. HFK Olomouc ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Divize B
1. HFK Olomouc chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Divize B
1. HFK Olomouc chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Divize B
1. HFK Olomouc ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Divize B
1. HFK Olomouc chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Divize B
1. HFK Olomouc chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Divize B
Kèo Chấp Thống Kê
1. HFK Olomouc ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 72% trong Divize B
Trong hiệp một, 1. HFK Olomouc ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Divize B
Trong hiệp hai, 1. HFK Olomouc ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 58% trong Divize B
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
1. HFK Olomouc thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Divize B
1. HFK Olomouc có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, 1. HFK Olomouc thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, 1. HFK Olomouc có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, 1. HFK Olomouc thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, 1. HFK Olomouc có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Divize B
Phạt Góc Thống Kê
1. HFK Olomouc thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Divize B
1. HFK Olomouc có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp một, 1. HFK Olomouc thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Divize B
1. HFK Olomouc có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Trong hiệp hai, 1. HFK Olomouc thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Divize B
1. HFK Olomouc có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Divize B
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
1. HFK Olomouc Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 17 | 7 | 6 | 45:24 | 21 | 58 | |
| 2 | 30 | 16 | 8 | 6 | 50:25 | 25 | 56 | |
| 3 | 30 | 15 | 5 | 10 | 41:44 | -3 | 50 | |
| 4 | 30 | 14 | 8 | 8 | 36:26 | 10 | 50 | |
| 5 | 30 | 15 | 4 | 11 | 49:37 | 12 | 49 | |
| 6 | 30 | 14 | 6 | 10 | 49:37 | 12 | 48 | |
| 7 | 30 | 14 | 4 | 12 | 47:31 | 16 | 46 | |
| 8 | 30 | 12 | 9 | 9 | 38:30 | 8 | 45 | |
| 9 | 30 | 11 | 9 | 10 | 43:43 | 0 | 42 | |
| 10 | 30 | 11 | 6 | 13 | 32:42 | -10 | 39 | |
| 11 | 30 | 6 | 17 | 7 | 30:33 | -3 | 35 | |
| 12 | 30 | 8 | 10 | 12 | 35:42 | -7 | 34 | |
| 13 | 30 | 8 | 7 | 15 | 37:58 | -21 | 31 | |
| 14 | 30 | 8 | 7 | 15 | 33:48 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 6 | 7 | 17 | 24:43 | -19 | 25 | |
| 16 | 30 | 5 | 6 | 19 | 34:60 | -26 | 21 |